Bỏ qua tới nội dung chính
Ba Thanh Tây Bắc — Ván gỗ công nghiệp

Kích thước và độ dày ván công nghiệp: khổ tấm, ván 17mm hay 18mm, dày bao nhiêu cho từng bộ phận

Tư vấn & báo giáCập nhật: 26/09/2026Hỏi Ba Thanh về bài này
Kích thước và độ dày ván công nghiệp: khổ tấm, ván 17mm hay 18mm, dày bao nhiêu cho từng bộ phận

Hỏi mua mà chỉ nói "cho tấm MDF" thì người bán sẽ hỏi lại ngay: dày mấy ly, khổ nào? Khổ tấm và độ dày quyết định giá, hao hụt khi cắt, độ cứng của tủ và cả việc bản lề, ray có lắp khớp hay không. Bài này gom những gì thợ và chủ xưởng cần biết: khổ chuẩn và khổ hệ inch, dải độ dày của từng loại ván, dung sai theo tiêu chuẩn, chuyện ván 17mm và 18mm, rồi độ dày thường dùng cho từng bộ phận. Bảng quy cách tách rõ phần "thị trường thường có" và phần "Ba Thanh có trong bảng giá" để bạn khỏi phải đoán.

Khổ tấm chuẩn 1220 × 2440 mm — và vì sao có khổ hệ inch

Gần như mọi loại ván công nghiệp bán ở phía Nam đều có khổ 1220 × 2440 mm, thợ gọi tắt là tấm 1m22 × 2m44, diện tích khoảng 2,98 m² mỗi tấm. Con số này đến từ hệ inch: 4 × 8 feet bằng 1219,2 × 2438,4 mm, làm tròn thành 1220 × 2440. Ngoài khổ chuẩn, một số nhà máy có khổ rộng 1830 × 2440 (6 × 8 feet) hoặc khổ dài 1220 × 2745 và 1220 × 3050 mm — cắt được chi tiết dài liền tấm, đổi lại khó bốc vác và vận chuyển hơn.

Riêng ván MDF CARB P2 dòng Carb N và Carb S mà Ba Thanh nhập từ nhà máy VRG Dongwha giao theo khổ hệ inch có dư biên: 4 × 8 = 1245 × 2465 mm, 5 × 8 = 1550 × 2465 mm, 6 × 8 = 1855 × 2465 mm (khoảng 49, 61, 73 × 97 inch). Mỗi chiều dư hơn 2 cm để xén biên; xén xong vẫn đủ khổ 4 × 8 feet, nên đừng thấy tấm to hơn mà tưởng giao nhầm hàng. Cấp phát thải của dòng này giải thích trong bài gỗ công nghiệp có độc không.

Dải độ dày từng loại ván: thị trường thường có và Ba Thanh đang có

Cột giữa là dải thường gặp trên thị trường — mỗi nhà máy mỗi khác. Cột phải lấy nguyên từ bảng giá Ba Thanh hiệu lực 18/08/2026; độ dày không có trong bảng nghĩa là Ba Thanh không bán loại cốt đó ở độ dày đó. Tồn kho từng thời điểm nên hỏi sale trước khi chốt.

MDF thường (cột MDF/LBR)

Thị trường thường có
Khổ 1220 × 2440; dày 2,5–25mm, có nơi tới 30mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
2,5 · 3 · 4 · 4,5 · 4,75 · 5,5 · 6 · 8 · 9 · 12 · 15 · 17 · 18 · 21 · 25mm (1220 × 2440)

MDF chống ẩm lõi xanh LMR, MMR

Thị trường thường có
Khổ 1220 × 2440; ít độ dày hơn MDF thường, tuỳ nhà máy
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
LMR: 8 · 9 · 12 · 15 · 17 · 25mm; MMR: 3 · 5,5 · 17 · 25mm (1220 × 2440)

HDF, HDF chống ẩm HMR

Thị trường thường có
Thường 8 · 12 · 17mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
8 · 17mm (1220 × 2440)

MDF phát thải thấp MMR E1, MMR Carb P2

Thị trường thường có
Tuỳ nhà máy
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
MMR E1: 9 · 17mm (1220 × 2440); MMR Carb P2: 9 · 17mm

MDF CARB P2 hệ inch (Carb N, Carb S)

Thị trường thường có
Hàng chuẩn xuất Mỹ, khổ từ 4 × 8 feet
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
Carb N: 2,5 · 3 · 4 · 4,75 · 6 · 9mm (4 × 8); Carb S: 9–25mm, khổ 4 × 8, 5 × 8 hoặc 6 × 8 tuỳ độ dày; tấm 6mm có thêm khổ 6 × 8

Ván dăm Okal – MFC

Thị trường thường có
Khổ 1220 × 2440; 9–25mm, hay gặp nhất 17 · 18 · 25mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
12 · 15 · 17 · 18 · 25mm (1220 × 2440) — bán số lượng ít, hỏi tồn trước

Ván ép Plywood

Thị trường thường có
Rộng 1220–1830, dài 2440–3050; hay gặp 5–18mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
Ván ép: 5 · 6 · 8 · 10 · 12 · 16 · 18 · 24mm; phủ Melamine 2 mặt: 9 · 18mm (1220 × 2440); Plywood E0 nhập khẩu: 9 · 18mm

Gỗ ghép cao su

Thị trường thường có
Khổ 1220 × 2440; hay gặp 10 · 12 · 18mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
Trơn: 9 · 10 · 12 · 15 · 17 · 18 · 20 · 24 · 30mm; phủ Veneer: 9–24mm (1220 × 2440)

Ván nhựa PVC

Thị trường thường có
Khổ 1220 × 2440; hay gặp 8 và 17mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
trắng PVC: 5 · 8 · 10 · 12 · 15 · 17mm; 3 lớp: 7,5 · 8 · 16,5 · 17mm; phủ Laminate 2 mặt: 8 · 10 · 12 · 15 · 16,5 · 17mm (1220 × 2440)

Tấm Laminate (HPL) để dán mặt

Thị trường thường có
Khoảng 0,5–1mm
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
Laminate Way: 0,7 · 0,8mm; Laminate đồng màu Melamine: 0,4mm (1220 × 2440)

Ván sàn gỗ công nghiệp

Thị trường thường có
Dạng thanh có hèm khóa, dày theo dòng
Ba Thanh có trong bảng giá (khổ)
Dongwha Natus Trendy 8mm (1207 × 192mm); Natus Classy 12mm (1207 × 123mm)

Ba điều bảng quy cách không ghi

  • ✓Veneer và Melamine không có "độ dày riêng": đó là lớp phủ trên cốt MDF, plywood, nên độ dày tấm theo cốt nền. Lớp giấy Melamine rất mỏng, gần như không làm tấm dày thêm.
  • ✓Cân nặng để tính người bốc và tải xe: một tấm MDF 17mm khổ 1220 × 2440 nặng khoảng 33 kg (ván LBR, tỉ trọng ≈ 655 kg/m³ theo chứng nhận lô Dongwha), MDF chống ẩm MMR khoảng 36 kg, HDF/HMR khoảng 40 kg — số ước tính từ tỉ trọng.
  • ✓Độ dày là yếu tố giá đầu tiên: cùng loại ván, dày gấp đôi thì giá gần gấp đôi — xem 5 yếu tố quyết định giá ván MDF.

Dung sai: ván 17mm thực tế dày bao nhiêu?

Không tấm ván nào dày đúng tuyệt đối con số trên nhãn. Theo tiêu chuẩn châu Âu EN 622-1 cho ván sợi, MDF dày đến 19mm được phép lệch ±0,2mm, trên 19mm lệch ±0,3mm; chiều dài và chiều rộng lệch ±2mm trên mỗi mét; cạnh cong tối đa 1,5mm và lệch vuông góc tối đa 2mm trên mỗi mét. Ván dăm theo EN 312 rộng tay hơn: độ dày đã chà nhám ±0,3mm, dài và rộng ±5mm.

Nghĩa là một tấm MDF 17mm đạt chuẩn nằm trong khoảng 16,8–17,2mm. Cùng một lô mà tấm dày tấm mỏng thấy rõ bằng thước kẹp thì nên hỏi lại nguồn hàng. Tại Việt Nam, ván MDF có TCVN 7753:2007; ván dăm theo TCVN 12362:2018, thay cho TCVN 7754:2007 đã bị hủy từ cuối năm 2018 — hồ sơ nghiệm thu công trình nên dẫn đúng số hiệu còn hiệu lực. Cốt MDF – HDF Ba Thanh có giấy chứng nhận theo lô của VRG Dongwha, thử cơ lý theo phương pháp BS EN.

  • ✓Đo độ dày bằng thước kẹp ở vài điểm cách mép vài centimet, không đo sát mép cắt — mép có thể bị bóp hoặc xơ khi vận chuyển.
  • ✓Kiểm vuông góc bằng cách đo hai đường chéo: tấm vuông thì hai đường chéo bằng nhau.
  • ✓Xén bỏ vài milimét mép tấm trước khi cắt chi tiết cần chính xác; mép tấm là chỗ hay sứt nhất.

Ván 17mm và 18mm: khác nhau ở đâu, chọn loại nào

"Ly" là cách thợ gọi milimét. Ván 17 ly là độ dày thông dụng nhất cho thùng và cánh tủ ở thị trường phía Nam; 18 ly phổ biến ở plywood và ở nhiều thiết kế tủ kiểu châu Âu. Cả hai đều có thật và đều có trong bảng giá Ba Thanh: MDF thường, ván dăm Okal, Carb S và gỗ ghép có cả 17 lẫn 18mm; các dòng chống ẩm LMR, MMR, MMR E1, HMR có 17mm nhưng không có 18mm; ván ép Plywood là 16 và 18mm, không có 17.

Với thùng và cánh tủ, chênh 1mm không làm tủ yếu hay khỏe hơn đáng kể — chọn đúng cốt và đúng cấp ván quan trọng hơn nhiều. Chênh 1mm gây chuyện ở chỗ khác:

  • ✓Kích thước lọt lòng: một thùng tủ có hai vách hông. Bản vẽ dựng theo ván 18mm mà cắt bằng ván 17mm thì lòng tủ rộng thêm 2mm — đợt kệ, hộc kéo cắt sẵn sẽ hở, ray lệch. Chốt độ dày trước khi ra danh sách cắt.
  • ✓Bản lề chén thông dụng lắp được cả 17 và 18mm, nhưng độ trùm cánh và vị trí khoan đổi theo độ dày vách — chỉnh theo bảng thông số của hãng bản lề.
  • ✓Không đặt tấm 17 cạnh tấm 18 trên cùng một mặt nhìn thấy, ví dụ hai cánh kề nhau: lệch 1mm lộ rõ ở mép.
  • ✓Lớp phủ làm tấm dày thêm: Melamine gần như giữ nguyên độ dày, nhưng dán Laminate 0,7mm hai mặt thì tấm 17mm thành khoảng 18,4mm chưa kể lớp keo — tính vào bản vẽ.
  • ✓Báo giá ghi 16,7mm là một mặt hàng khác, không phải ván 17mm giao thiếu. Hỏi rõ để so giá đúng tấm với tấm.
  • ✓Chỉ dán cạnh bản 21mm phủ kín cạnh ván 17–18mm và còn dư để xén; cạnh dày hoặc cạnh ghép đôi dùng bản 43mm — chi tiết trong bài chọn chỉ dán cạnh đồng màu.

Chọn độ dày cho từng bộ phận tủ và nội thất

Bảng dưới là độ dày thợ thường dùng cho nội thất gia đình ở điều kiện bình thường, không phải quy chuẩn bắt buộc. Tủ lớn, chịu tải nặng hoặc thiết kế đặc biệt thì tăng độ dày hoặc thêm đố, vách đỡ. Áp riêng cho tủ quần áo, xem bài chọn ván làm tủ quần áo.

Thùng tủ: hông, nóc, đáy, vách chia

Độ dày thường dùng
17–18mm
Lưu ý
Chỗ bắt bản lề, ray, ốc liên kết — mỏng hơn dễ lỏng vít. Tủ bếp dưới, tủ gần nhà tắm dùng cốt chống ẩm

Cánh tủ

Độ dày thường dùng
17–18mm
Lưu ý
Cánh cao khoảng 2m trở lên dễ cong: phủ cân bằng hai mặt, đủ bản lề, cân nhắc cốt ổn định hơn; cánh rộng quá 60cm cần thêm bản lề

Hậu tủ

Độ dày thường dùng
5,5–9mm
Lưu ý
Hậu lồng rãnh hoặc bắt vít giúp thùng giữ vuông; tủ lớn dùng hậu dày hơn. Tủ treo tường cần thanh treo chịu lực, không treo bằng hậu mỏng

Đợt kệ

Độ dày thường dùng
17–18mm; nhịp dài, chất nặng: 25mm
Lưu ý
MDF võng nhiều hơn plywood cùng độ dày và võng dần theo thời gian; đợt 17–18mm chất sách nên giữ nhịp khoảng 50cm, đồ nhẹ hơn khoảng 60cm giữa hai điểm đỡ, hoặc thêm nẹp đỡ

Ngăn kéo: thành hộc

Độ dày thường dùng
12–17mm
Lưu ý
Đủ dày để bắt ray và ốc mặt hộc

Ngăn kéo: đáy hộc

Độ dày thường dùng
5,5–9mm
Lưu ý
Hộc rộng hoặc đựng đồ nặng dùng đáy dày hơn, lồng rãnh thay vì bắn đinh

Mặt bàn làm việc, bàn trang điểm

Độ dày thường dùng
17–25mm
Lưu ý
Mặt dài không chân giữa nên dùng 25mm, gỗ ghép hoặc ghép đôi hai tấm; mặt dùng nhiều nên phủ Laminate

Vách ốp tường, ốp trang trí

Độ dày thường dùng
8–12mm
Lưu ý
Ốp lên khung xương; tấm mỏng cần xương dày hơn để mặt ốp không gợn

Giường: thành, đầu giường

Độ dày thường dùng
17–25mm
Lưu ý
Phần chịu lực nên dùng cốt chắc: MDF dày, plywood hoặc gỗ ghép

Khổ tấm và cách xẻ: tính trước để bớt hao hụt

  • ✓Tủ sâu 60cm: tấm rộng 1220mm xẻ được 2 dải 600mm nhưng gần như vừa khít sau khi trừ hai mạch cưa và phần xén biên. Tấm Carb 4 × 8 rộng 1245mm có dư biên nên xẻ thoải mái hơn.
  • ✓Tấm Carb S khổ 6 × 8 (1855mm) xẻ được 3 dải 600mm; khổ 5 × 8 (1550mm) được 2 dải 600mm cộng một dải khoảng 330–340mm làm đợt hoặc hộc.
  • ✓Chiều dài 2440mm giới hạn cánh và vách liền tấm: tủ kịch trần cao hơn khoảng 2,4m phải chia thùng dưới và thùng nóc — vừa dễ vận chuyển, lắp đặt, vừa làm cánh ngắn lại, bớt cong. Cách giữ cánh cao không cong xem bài chống cong vênh và bảo quản ván.
  • ✓Ván phủ vân gỗ: hỏi chiều vân của mã màu trước khi ra sơ đồ cắt, xếp sai chiều là vân cánh nằm ngang.

Ba Thanh cung cấp quy cách nào

Các độ dày Ba Thanh có trong bài lấy từ bảng giá theo từng độ dày và cấp ván của Ba Thanh, hiệu lực 18/08/2026. Cốt MDF – HDF nhập từ VRG Dongwha, hàng loại A, mỗi lô có giấy chứng nhận: ván tiêu chuẩn cấp E2, có dòng MMR E1 và dòng CARB P2 cho công trình cần phát thải thấp. Chi tiết từng dòng xem trang ván MDF – HDF và MDF chống ẩm lõi xanh.

Ba Thanh bán ván nguyên tấm cùng chỉ nhựa PVC dán cạnh và keo hạt; không nhận cắt tấm và dán cạnh — sơ đồ cắt do xưởng của bạn thực hiện. Cần xác nhận độ dày còn hàng, khổ Carb hệ inch hay chọn cốt cho một bộ phận cụ thể, gửi quy cách qua trang liên hệ.

Hỏi nhanh – đáp gọn

Ván MDF khổ bao nhiêu?

Khổ phổ biến là 1220 × 2440 mm (4 × 8 feet), khoảng 2,98 m² mỗi tấm. Một số nhà máy có khổ lớn hơn như 1830 × 2440; dòng MDF CARB P2 hệ inch (Carb N, Carb S) của Ba Thanh giao khổ dư biên 1245, 1550 hoặc 1855 × 2465 mm.

Ván MDF có những độ dày nào?

Thị trường thường có từ 2,5 đến 25mm. Bảng giá Ba Thanh có MDF thường ở 15 độ dày từ 2,5 đến 25mm; dòng chống ẩm và phát thải thấp có ít độ dày hơn, phổ biến nhất là 17mm.

Ván 17 ly là bao nhiêu mm?

"Ly" là cách thợ gọi milimét, nên ván 17 ly là ván dày 17mm. Theo tiêu chuẩn châu Âu EN 622-1, tấm MDF 17mm đạt chuẩn được phép dày từ 16,8 đến 17,2mm.

Nên dùng ván 17mm hay 18mm làm tủ?

Cả hai đều đủ cho thùng và cánh tủ; chênh 1mm không làm tủ khỏe hay yếu đi đáng kể. Quan trọng là chốt một độ dày từ đầu rồi vẽ và cắt đúng theo nó — các dòng MDF chống ẩm có 17mm nhưng không có 18mm, còn plywood thường là 18mm.

Hậu tủ nên dùng ván dày bao nhiêu?

Thường 5,5–9mm. Tủ lớn hoặc hậu lồng rãnh để giữ vuông thùng nên dùng khoảng 8–9mm; tủ treo tường phải có thanh treo chịu lực riêng, không treo bằng hậu mỏng.

Một tấm MDF 17mm nặng bao nhiêu kg?

Khoảng 33 kg với khổ 1220 × 2440 và ván MDF thường (tỉ trọng khoảng 655 kg/m³); MDF chống ẩm MMR khoảng 36 kg, HDF/HMR khoảng 40 kg. Đây là số ước tính từ tỉ trọng ghi trên chứng nhận lô Dongwha.

Mặt bàn nên dùng ván dày bao nhiêu?

Thường 17–25mm. Bàn dài không có chân giữa nên dùng 25mm, gỗ ghép hoặc ghép đôi hai tấm để không võng; mặt dùng nhiều nên phủ Laminate thay vì Melamine.

Nguồn: Phiếu kiểm định chất lượng (CoA) theo lô của VRG Dongwha, 05–07/2026 · TCVN 7753:2007 · TCVN 12362:2018 · EN 622-1:2003 · EN 312:2010 · Bảng giá công khai của Ba Thanh Tây Bắc

Tư vấn theo quy cách

Cần báo giá cho công trình của bạn?

Xem trước giá công khai (cập nhật theo ngày hiệu lực), hoặc gửi loại ván — độ dày — số lượng để sale báo giá riêng.

Quy trình báo giá

  1. 1. Gửi nhu cầu: loại ván, độ dày, mã màu, số lượng.
  2. 2. Xác nhận quy cách: bề mặt, ứng dụng, khu vực giao hàng.
  3. 3. Nhận tư vấn: phương án vật liệu và báo giá theo thời điểm.
Gọi sales báo giá
ZaloGọiGiáMàu