Bỏ qua tới nội dung chính
Ba Thanh Tây Bắc — Ván gỗ công nghiệp

Ván MDF – HDF

Ván MDF (ván sợi gỗ tỉ trọng trung bình) và ván HDF (tỉ trọng cao) cốt Dongwha — mặt phẳng mịn, đồng nhất từ ngoài vào lõi, dễ phủ Melamine, Veneer hay sơn.

Khổ tấm tiêu chuẩn
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25mm

Tổng quan

Bề mặt vật liệu MDF – HDF
Bề mặt MDF – HDF — ảnh vật liệu thực tế

Ván MDF và ván HDF là ván sợi gỗ, ép từ sợi gỗ nghiền mịn trộn keo dưới nhiệt và áp lực cao. MDF có tỉ trọng trung bình; HDF tỉ trọng cao hơn nên cứng và chắc hơn. Cấu trúc đồng nhất từ bề mặt vào lõi, không có lỗ rỗng hay dăm thô.

Bề mặt phẳng mịn cho phép cắt, phay, soi và gia công CNC sắc nét, cạnh gọn, dễ dán cạnh; tấm thẳng phẳng giúp giảm hao hụt khi sản xuất hàng loạt. Đây là nền tốt để phủ Melamine, Laminate, Veneer hoặc sơn bệt. Ba Thanh bán hàng loại A (chính phẩm, không lỗi bề mặt), cốt nhập từ nhà máy VRG Dongwha (KCN Minh Hưng III, Bình Phước), mỗi lô kèm giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn (thử theo BS EN 310/317/319/320/322/323). Cấp phát thải formaldehyde: ván tiêu chuẩn là cấp E2; dòng MMR E1 và dòng CARB P2 / EPA TSCA Title VI có chứng nhận riêng theo lô.

Chọn loại theo chỗ dùng: ván MDF thường (cột MDF/LBR trên bảng giá) cho nội thất khô như tủ áo, giường, kệ, bàn ghế và chi tiết soi rãnh trang trí. Tủ bếp, tủ lavabo và chỗ hay gặp hơi nước nên dùng MDF chống ẩm lõi xanh LMR, MMR, HMR — trương nở chỉ bằng 1/2 – 2/3 MDF thường (tấm 17mm, theo lô). HDF cứng và chịu va đập tốt hơn, thường làm da cửa (door skin), panel cửa và chi tiết cần độ cứng.

Khổ tấm tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm; MDF thường dày từ 2,5 đến 25mm, trong đó 17mm là độ dày phổ thông cho thân tủ, vách ngăn, kệ; HDF có ít độ dày hơn. Đơn giá từng độ dày in ở bảng bên dưới; muốn so cùng LMR, MMR và OKAL thì xem bảng giá ván MDF đầy đủ. Cách chọn độ dày cho thùng, cánh, hậu tủ và chuyện ván 17 hay 18mm có trong bài độ dày ván MDF.

Thông số kỹ thuật
Khổ tấm tiêu chuẩn1220 × 2440 mm
Độ dày2.5 – 25mm
Nguồn cốtVRG Dongwha MDF (KCN Minh Hưng III, Bình Phước) — chứng nhận theo lô
Tiêu chuẩn phát thảiVán tiêu chuẩn E2 · dòng MMR E1 · dòng CARB P2/EPA (chứng nhận riêng theo lô)
Tỉ trọng (theo chứng nhận lô 05–07/2026)≈ 650–720 kg/m³ (9–25mm) · ≈ 770–850 kg/m³ (2.5–6mm) · HDF ≈ 800–880 kg/m³
Bề mặtThô / phủ Melamine / Veneer
Xem độ dày & đơn giá từng loại

Điểm nổi bật & ứng dụng

Phẳng mịn, đồng nhất từ ngoài vào lõi
Gia công CNC, soi, phay sắc nét
Hàng loại A — chính phẩm, không lỗi bề mặt
Cốt VRG Dongwha — chứng nhận theo lô

Ứng dụng phổ biến

Tủ áo, tủ bếpGiường, kệ trang tríBàn ghếVách ngăn, ốp tườngChi tiết soi rãnh, phào CNCLõi cửa, mặt bàn (HDF)

Giá MDF – HDF niêm yết, áp dụng từ 18/08/2026

Giá tham khảo trên website chưa bao gồm VAT. Miễn phí giao nội thành TP.HCM cho đơn từ 10.000.000đ; dưới mức đó tính phí theo khối lượng và quãng đường.

Bảng giá ván MDF – OKAL (Dongwha)

Đơn giá/tấm · quy cách 1220 × 2440 mm

Độ dàyMDF/LBRHDF/HMR
2,5mm67.000—
3,0mm78.000—
4,0mm99.000—
4,5mm108.000—
4,75mm119.000—
5,5mm141.000—
6,0mm146.000—
8,0mm168.000290.000
9,0mm180.000—
12,0mm238.000—
15,0mm300.000—
17,0mm320.000575.000
18,0mm350.000—
21,0mm495.000—
25,0mm590.000—
  • LMR – MMR – HMR: ván chịu ẩm (lõi xanh) trên nền tỉ trọng thấp / trung bình / cao theo mã Dongwha — chịu ẩm và độ cứng tăng dần; HDF/HMR cứng và chịu ẩm tốt nhất.
  • E1 (chuẩn châu Âu, ≤ 8 mg/100 g theo EN 120) và Carb P2 (chuẩn California — nay là luật liên bang Mỹ EPA TSCA Title VI, MDF ≤ 0,11 ppm theo ASTM E1333) đều là cấp phát thải formaldehyde thấp, đo theo hai phương pháp khác nhau — an toàn cho nội thất trong nhà, nhất là tủ bếp.
  • Cột MMR Carb P2: cốt MDF chống ẩm MMR sản xuất bằng keo đạt chuẩn CARB P2, khổ 1220 × 2440. Ván CARB N/S ở bảng dưới là dòng riêng, giao theo khổ hệ inch.
  • Cột để trống nghĩa là không sản xuất loại cốt đó ở độ dày tương ứng.
  • Ba Thanh cung ứng hàng loại A theo phân loại của nhà sản xuất; kiểm tra từng lô trước khi xuất. Giá chưa bao gồm thuế VAT.
Xem toàn bộ bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Cả hai đều là ván sợi gỗ, khác nhau ở độ nén. Theo chứng nhận lô Dongwha 05–07/2026, ván MDF dày 9–25mm có tỉ trọng khoảng 650–720 kg/m³, còn HDF khoảng 800–880 kg/m³ — nên HDF cứng, chắc và chịu va đập tốt hơn, hay dùng làm da cửa, panel cửa. MDF nhẹ hơn, dễ cắt và soi rãnh, dùng cho phần lớn tủ, kệ, giường, bàn ghế.

Khổ tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm. Ván MDF thường Ba Thanh bán dày từ 2,5 đến 25mm; 17mm là độ dày phổ thông cho thân tủ, vách ngăn, kệ. Riêng ván MDF CARB P2 dòng Carb N, Carb S giao theo khổ hệ inch 4 × 8 · 5 × 8 · 6 × 8 ft (1245 · 1550 · 1855 × 2465 mm). Đơn giá từng độ dày có ở bảng giá trên trang này.

Không. MDF thường dành cho nội thất khô. Tủ bếp, tủ lavabo và chỗ hay gặp hơi nước nên dùng MDF chống ẩm lõi xanh LMR, MMR, HMR — theo chứng nhận lô Dongwha, tấm 17mm ngâm nước 24 giờ trương nở LMR 5,5–6,5 %, MMR 5,2 %, HMR 4,4 %, còn MDF thường 8,3–11,4 %. Chống ẩm không có nghĩa là chống nước: chỗ tiếp xúc nước trực tiếp nên dùng ván nhựa PVC hoặc plywood keo chịu ẩm (hỏi cấp keo theo lô).

Ván MDF – HDF là một trong các dòng ván gỗ công nghiệp Ba Thanh đang cung cấp, thường được dùng cho tủ áo, tủ bếp (Khổ tấm tiêu chuẩn: 1220 × 2440 mm) và các hạng mục phù hợp trong thi công nội thất.

Ván MDF – HDF phù hợp với xưởng nội thất, nhà thầu, đơn vị thi công và khách cần chọn vật liệu đúng theo ứng dụng, độ bền, bề mặt và ngân sách.

Khi hỏi giá, nên gửi loại vật liệu, độ dày hoặc quy cách (Khổ tấm tiêu chuẩn: 1220 × 2440 mm), số lượng, mã màu/bề mặt nếu có và khu vực giao hàng để Ba Thanh tư vấn chính xác.

Cần báo giá cho dòng ván này?

Gửi độ dày, mã màu và số lượng — Ba Thanh báo giá tận xưởng và tư vấn cốt ván phù hợp cho dự án của bạn.

ZaloGọiGiáMàu