Bỏ qua tới nội dung chính
Ba Thanh Tây Bắc — Ván gỗ công nghiệp

Ván MDF – HDF

Ván sợi gỗ tỉ trọng trung bình (MDF) và cao (HDF) — bề mặt phẳng mịn, đồng nhất từ ngoài vào lõi, nền hoàn thiện lý tưởng cho mọi loại phủ.

Khổ tấm tiêu chuẩn
1.22 × 2.44 m (1220 × 2440 mm)
Độ dày
2.5 – 25mm
Nguồn cốt
VRG Dongwha MDF (KCN Minh Hưng III, Bình Phước) — chứng nhận theo lô
Tiêu chuẩn phát thải
Ván tiêu chuẩn E2 · dòng MMR E1 · dòng CARB P2/EPA (chứng nhận riêng theo lô)
01 ·Tổng quan
Bề mặt vật liệu MDF-HDF
Bề mặt MDF-HDF — ảnh vật liệu thực tế

MDF và HDF là ván sợi gỗ được ép từ sợi gỗ nghiền mịn trộn keo dưới nhiệt và áp lực cao; MDF có tỉ trọng trung bình còn HDF có tỉ trọng cao hơn nên cứng và chắc hơn. Cấu trúc đồng nhất từ bề mặt vào lõi, không có lỗ rỗng hay dăm thô.

Bề mặt phẳng mịn cho phép cắt, phay, soi và gia công CNC sắc nét, cạnh gọn, dễ dán cạnh; tấm thẳng phẳng giúp giảm hao hụt khi sản xuất hàng loạt. Đây là nền lý tưởng để phủ Melamine, Laminate, Veneer hoặc sơn bệt, hàng loại A (chính phẩm, không lỗi bề mặt). Cốt nhập từ nhà máy VRG Dongwha (KCN Minh Hưng III, Bình Phước), mỗi lô kèm giấy chứng nhận sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn (thử theo BS EN 310/317/319/320/322/323). Cấp phát thải formaldehyde: ván tiêu chuẩn là cấp E2; dòng MMR E1 và dòng CARB P2 / EPA TSCA Title VI có chứng nhận riêng theo lô.

MDF – HDF phù hợp cho hầu hết hạng mục nội thất khô như tủ, giường, kệ, bàn ghế và chi tiết soi rãnh trang trí; HDF thường dùng làm da cửa (door skin), panel cửa và chi tiết cần độ cứng, chịu va đập cao. Ba Thanh chủ động cung ứng hàng loại A, ổn định quy cách cho xưởng nội thất và nhà thầu đặt số lượng lớn.

Thông số kỹ thuật
Khổ tấm tiêu chuẩn1.22 × 2.44 m (1220 × 2440 mm)
Độ dày2.5 – 25mm
Nguồn cốtVRG Dongwha MDF (KCN Minh Hưng III, Bình Phước) — chứng nhận theo lô
Tiêu chuẩn phát thảiVán tiêu chuẩn E2 · dòng MMR E1 · dòng CARB P2/EPA (chứng nhận riêng theo lô)
Tỉ trọng (theo chứng nhận lô 05–07/2026)≈ 650–720 kg/m³ (9–25mm) · ≈ 770–850 kg/m³ (2.5–6mm) · HDF ≈ 800–880 kg/m³
Bề mặtThô / phủ Melamine / Veneer
Xem độ dày & đơn giá từng loại
02 ·Điểm nổi bật & ứng dụng
Phẳng mịn, đồng nhất từ ngoài vào lõi
Gia công CNC, soi, phay sắc nét
Hàng loại A — chính phẩm, không lỗi bề mặt
Cốt VRG Dongwha — chứng nhận theo lô
Ứng dụng phổ biến
Tủ áo, tủ bếpGiường, kệ trang tríBàn ghếVách ngăn, ốp tườngChi tiết soi rãnh, phào CNCLõi cửa, mặt bàn (HDF)
03 ·Câu hỏi thường gặp

Ván sợi gỗ tỉ trọng trung bình (MDF) và cao (HDF) — bề mặt phẳng mịn, đồng nhất từ ngoài vào lõi, nền hoàn thiện lý tưởng cho mọi loại phủ. Dòng này thường được dùng cho tủ áo, tủ bếp và các hạng mục phù hợp trong thi công nội thất.

Ván MDF – HDF phù hợp với xưởng nội thất, nhà thầu, đơn vị thi công và khách cần chọn vật liệu đúng theo ứng dụng, độ bền, bề mặt và ngân sách.

Khi hỏi giá, nên gửi loại vật liệu, độ dày hoặc quy cách (Khổ tấm tiêu chuẩn: 1.22 × 2.44 m (1220 × 2440 mm)), số lượng, mã màu/bề mặt nếu có và khu vực giao hàng để Ba Thanh tư vấn chính xác.

Báo giá vật liệu

Cần báo giá cho dòng ván này?

Gửi độ dày, mã màu và số lượng — Ba Thanh báo giá tận xưởng và tư vấn cốt ván phù hợp cho dự án của bạn.

GọiZaloGiáMàu